Grammatik
Antal: 10
0
0

Vi pratar med en advokat. ______ förklarar lagen.
'Advokat' (luật sư) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Advokaten' để chỉ người cụ thể.

En fotograf tar bilder. ______ har en stor kamera.
'Fotograf' (nhiếp ảnh gia) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Fotografen' khi nhắc lại.

Jag ser en lärare i skolan. ______ skriver på tavlan.
'Lärare' (giáo viên) dùng dạng xác định 'Läraren' khi nhắc lại người đã biết trong ngữ cảnh.

En brandman räddar katten. ______ bär en röd hjälm.
'Brandman' (lính cứu hỏa) khi thêm xác định '-en' cần gấp đôi phụ âm 'n' thành 'Brandmannen'.

Vad är bestämd form singular av 'en sjuksköterska'?
'Sjuksköterska' (y tá) kết thúc bằng -a, dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

En säljare ringer mig. ______ vill sälja en bil.
'Säljare' (người bán hàng) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Säljaren'.

Jag träffar en journalist. ______ ställer många frågor.
'Journalist' (nhà báo) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định đối tượng.

Vad är bestämd form singular av 'en kock'?
'Kock' (đầu bếp) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Vi behöver en snickare. ______ kommer imorgon.
'Snickare' (thợ mộc) kết thúc bằng -e, dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Snickaren'.

Jag åker med en chaufför. ______ kör försiktigt.
'Chaufför' (tài xế) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Chauffören' khi nhắc lại.
Antal som övat:
821
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.