Grammatik
Antal: 10
0
0

De spelar i ett lag. ______ vinner ofta.
'Lag' (đội/nhóm) là danh từ 'ett', thêm hậu tố '-et' để tạo dạng xác định số ít.

Hon har en gitarr. ______ är ny.
'Gitarr' (đàn ghi-ta) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Gitarren' khi nhắc lại.

Vad är bestämd form singular av 'en film'?
'Film' (bộ phim) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để tạo dạng xác định số ít.

Det är en aktivitet. ______ passar alla.
'Aktivitet' (hoạt động) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Aktiviteten' khi nhắc lại.

Vad är bestämd form singular av 'en hobby'?
'Hobby' (sở thích) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Han tar ett foto. ______ blir jättebra.
'Foto' (bức ảnh) là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít thêm '-t'.

Jag läser en bok. ______ är spännande.
'Bok' (quyển sách) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Boken' khi nhắc lại đối tượng đã biết.

Vi ser en match. ______ slutar snart.
'Match' (trận đấu) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định trận đấu đang xem.

Gå på en teater. ______ börjar klockan sju.
'Teater' (vở kịch/nhà hát) là danh từ 'en' kết thúc bằng -er, dạng xác định lược 'e' thành 'Teatern'.

Vi tar en paus. ______ varar i tio minuter.
'Paus' (giờ nghỉ) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Pausen' khi nói về khoảng nghỉ đó.
Antal som övat:
371
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.