Grammatik
Antal: 10
0
0

Vad är bestämd form singular av 'en sport'?
'Sport' (thể thao) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

De spelar i ett lag. ______ vinner ofta.
'Lag' (đội/nhóm) là danh từ 'ett', thêm hậu tố '-et' để tạo dạng xác định số ít.

Gå på en teater. ______ börjar klockan sju.
'Teater' (vở kịch/nhà hát) là danh từ 'en' kết thúc bằng -er, dạng xác định lược 'e' thành 'Teatern'.

Det blev en förlust. ______ känns tung.
'Förlust' (trận thua) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định đối tượng.

Han spelar på en konsert. ______ är slutsåld.
'Konsert' (buổi hòa nhạc) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Konserten' trong ngữ cảnh này.

Hon har en gitarr. ______ är ny.
'Gitarr' (đàn ghi-ta) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Gitarren' khi nhắc lại.

Jag läser en bok. ______ är spännande.
'Bok' (quyển sách) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Boken' khi nhắc lại đối tượng đã biết.

Han tar ett foto. ______ blir jättebra.
'Foto' (bức ảnh) là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít thêm '-t'.

Vi ser en match. ______ slutar snart.
'Match' (trận đấu) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định trận đấu đang xem.

Hon gillar läsning. ______ gör henne glad.
'Läsning' (việc đọc sách) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định hoạt động cụ thể.
Antal som övat:
653
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.