Grammatik
Antal: 10
0
0

Vad är bestämd form singular av 'en musik'?
'Musik' (âm nhạc) là danh từ 'en', dạng xác định số ít được tạo bằng cách thêm '-en'.

Vad är bestämd form singular av 'en hobby'?
'Hobby' (sở thích) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Det blev en förlust. ______ känns tung.
'Förlust' (trận thua) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định đối tượng.

Se på en målning. ______ är vacker.
'Målning' (bức họa) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định bức tranh cụ thể.

Det är en aktivitet. ______ passar alla.
'Aktivitet' (hoạt động) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Aktiviteten' khi nhắc lại.

De spelar i ett lag. ______ vinner ofta.
'Lag' (đội/nhóm) là danh từ 'ett', thêm hậu tố '-et' để tạo dạng xác định số ít.

Jag läser en bok. ______ är spännande.
'Bok' (quyển sách) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Boken' khi nhắc lại đối tượng đã biết.

Vi ser en match. ______ slutar snart.
'Match' (trận đấu) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định trận đấu đang xem.

Han spelar på en konsert. ______ är slutsåld.
'Konsert' (buổi hòa nhạc) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Konserten' trong ngữ cảnh này.

De går till en träning. ______ börjar nu.
'Träning' (việc tập luyện) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Träningen' cho buổi tập đó.
Antal som övat:
596
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.