Grammatik
Antal: 10
0
0

Vi andas. Den ______ atmosfären skyddar.
'Atmosfären' (bầu khí quyển) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'tunna'.

Jag ser mig. Det är ______ liten spegel.
'Spegel' (cái gương) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Du hittade det. Det är din unika ______.
Sau 'din unika' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'upptäckt' (khám phá) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Allt finns där. ______ stora universum växer.
'Universum' (vũ trụ) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

De vet mycket. ______ smarta forskarna jobbar.
'Forskarna' (các nhà nghiên cứu) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Vi går vidare. ______ nya fas börjar.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) och danh từ NGUYÊN THỂ (fas).

De är farliga. De små ______ sprids.
Sau 'De små' (xác định số nhiều), cần danh từ 'bakterier' (vi khuẩn) ở dạng xác định số nhiều 'bakterierna'.

Kemin är svår. De ______ ämnena blandas.
'Ämnena' (các chất) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'farliga'.

Vi söker. De ______ spåren syns.
'Spåren' (dấu vết) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'tydliga'.

Titta upp. ______ ljusa månen lyser.
'Månen' (mặt trăng) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.
Antal som övat:
738
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.