Grammatik
Antal: 10
0
0

Banken är sträng. Det är ______ hårt krav.
'Krav' (yêu cầu) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'hårt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Han bestämmer allt. ______ stränga chefen talar.
'Chefen' (sếp) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Vi satsar framåt. Vi gör ______ investeringar.
'Investeringar' (khoản đầu tư) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Lagret är fullt. ______ nya varorna kom idag.
'Varorna' (hàng hóa) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Jag är nöjd. Min fasta ______ är bra.
Sau 'Min fasta' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'lön' (lương) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Vi byter inte. Samma lokala ______ används.
Sau 'Samma lokala' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'bank' (ngân hàng) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Han säljer mycket. Han är en ______ säljare.
'Säljare' (người bán hàng) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'duktig'.

Vi måste betala. Det är en ______ faktura.
'Faktura' (hóa đơn) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'dyr'.

Siffrorna är klara. Det ______ resultatet firas.
'Resultatet' (kết quả) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'goda'.

Vi har inga pengar. Det är ______ onödiga utgifter.
'Utgifter' (chi phí) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.
Antal som övat:
351
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.