top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

De granskar oss. De ______ revisorerna jobbar.

'Revisorerna' (kiểm toán viên) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'noggranna'.

Vi behöver pengar. Vi tar ett ______ lån.

'Lån' (khoản vay) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

Vi har en plan. Den ______ strategin fungerar.

'Strategin' (chiến lược) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Vi följer mode. De nya ______ är tydliga.

Sau 'de nya' (xác định số nhiều), cần danh từ 'trender' (xu hướng) ở dạng xác định số nhiều 'trenderna'.

Det blir dyrt. ______ höga räntorna oroar.

'Räntorna' (lãi suất) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Pengarna är slut. Det är ett ______ konto.

'Konto' (tài khoản) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'tomt'.

Du betalade. Nästa digitala ______ kommer.

Sau 'Nästa digitala' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'kvitto' (biên lai) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Vi måste betala. Det är ______ gammal skuld.

'Skuld' (khoản nợ) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Vi räknar noga. Vår årliga ______ är klar.

Sau 'Vår årliga' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'budget' (ngân sách) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Vi byter inte. Samma lokala ______ används.

Sau 'Samma lokala' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'bank' (ngân hàng) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Antal som övat:

597

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page