Grammatik
Antal: 10
0
0

De granskar oss. De ______ revisorerna jobbar.
'Revisorerna' (kiểm toán viên) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'noggranna'.

Det går bra nu. Det är en ______ marknad.
'Marknad' (thị trường) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'stark'.

Siffrorna är klara. Det ______ resultatet firas.
'Resultatet' (kết quả) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'goda'.

Vi har en plan. Den ______ strategin fungerar.
'Strategin' (chiến lược) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Vi behöver pengar. Vi tar ett ______ lån.
'Lån' (khoản vay) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

Det är säkert. Det är en liten ______.
Sau 'en liten' (không xác định số ít), cần danh từ 'risk' (rủi ro) ở dạng cơ bản.

Vi har inga pengar. Det är ______ onödiga utgifter.
'Utgifter' (chi phí) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Vi måste betala. Det är en ______ faktura.
'Faktura' (hóa đơn) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'dyr'.

Landet går dåligt. Den svaga ______ oroar.
Sau 'den svaga' (xác định), cần danh từ 'ekonomi' (nền kinh tế) ở dạng xác định số ít 'ekonomin'.

Företaget går bra. Det är en ______ vinst.
'Vinst' (lợi nhuận) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'hög'.
Antal som övat:
320
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.