top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Vi lovade. Det nya ______ nås.

Sau 'det nya' (xác định), cần danh từ 'klimatmål' (mục tiêu khí hậu) ở dạng xác định số ít 'klimatmålet'.

Isen smälter. Den ______ glaciären krymper.

'Glaciären' (sông băng) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'vita'.

Vi bor ensamma. Det är ______ liten ö.

'Ö' (hòn đảo) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Vi måste ha det. Det finns ett stort ______.

Sau 'ett stort' (không xác định số ít), cần danh từ 'behov' (nhu cầu) ở dạng cơ bản.

Vi måste skydda den. ______ känsliga miljön är viktig.

'Miljön' (môi trường) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Det snurrar. Det ______ vindkraftverket syns.

'Vindkraftverket' (tuabin gió) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'höga'.

Vi fortsätter. Nästa långa ______ startar.

Sau 'Nästa långa' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'process' (quy trình) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Det är svårt. De stora ______ finns.

Sau 'de stora' (xác định số nhiều), cần danh từ 'utmaningar' (thách thức) ở dạng xác định số nhiều 'utmaningarna'.

Vi går ut. Den sköna ______ lockar.

Sau 'den sköna' (xác định), cần danh từ 'natur' (thiên nhiên) ở dạng xác định số ít 'naturen'.

Vädret ändras. ______ globala klimatet blir varmare.

'Klimatet' (khí hậu) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Antal som övat:

323

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page