Grammatik
Antal: 10
0
0

Han skojar jämt. Han har en ______ humor.
'Humor' (sự hài hước) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'rolig'.

Han vågar allt. Han har ett ______ mod.
'Mod' (lòng dũng cảm) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

Jag är rädd. Min ______ rädsla är verklig.
Sau sở hữu cách 'Min', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'stora'.

Vi klarade det. ______ svåra utmaning kommer.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) và danh từ NGUYÊN THỂ (utmaning).

Vi ger inte upp. ______ sista hoppet lever.
'Hoppet' là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Hon grubblar. Det är ______ mörka tankar.
'Tankar' (suy nghĩ) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Vi är vänner. Det är en ______ vänskap.
'Vänskap' (tình bạn) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'lång'.

Han ljög. Det dåliga ______ gnagde.
Sau 'det dåliga' (xác định), cần danh từ 'samvete' (lương tâm) ở dạng xác định số ít 'samvetet'.

Vi gör så alltid. De gamla ______ sitter i.
Sau 'de gamla' (xác định số nhiều), cần danh từ 'vana' (thói quen) ở dạng xác định số nhiều 'vanorna'.

Han sover oroligt. ______ konstiga drömmarna kommer.
'Drömmarna' (những giấc mơ) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.
Antal som övat:
661
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.