Grammatik
Antal: 10
0
0

De bråkar. Den ______ konflikten är svår.
'Konflikten' (cuộc xung đột) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'långa'.

Hon vann priset. Den stora ______ lyste.
Sau 'den stora' (xác định), cần danh từ 'stolthet' (niềm tự hào) ở dạng xác định số ít 'stoltheten'.

Han skriker högt. Han känner en ______ ilska.
'Ilska' (sự tức giận) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'stor'.

Du älskar henne. Din stora ______ är vacker.
Sau 'din stora' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'kärlek' (tình yêu) phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).

Han läser mycket. Det ______ intresset är nytt.
'Intresset' (sự quan tâm) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Han skojar jämt. Han har en ______ humor.
'Humor' (sự hài hước) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'rolig'.

Han är ärlig. Han har en stark ______.
Sau 'en stark' (không xác định số ít), cần danh từ 'karaktär' (tính cách) ở dạng cơ bản.

Hon skrattar. ______ stora glädjen syns.
'Glädjen' là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Det är inget farligt. Det är ______ liten oro.
'Oro' (sự lo lắng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Hon är snäll. Hon har flera goda ______.
Sau 'flera goda' (số nhiều), cần danh từ 'egenskap' (phẩm chất) ở dạng số nhiều không xác định 'egenskaper'.
Antal som övat:
728
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.