Grammatik
Antal: 10
0
0

Vi går där. Det ______ torget är känt.
'Torget' (quảng trường) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Vi talar. Det ______ språket är svårt.
'Språket' (ngôn ngữ) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Vi reste. Vi såg ett nytt ______.
Sau 'ett nytt' (không xác định số ít), cần danh từ 'land' (đất nước) ở dạng cơ bản.

Vi badar. Det är en lång ______.
Sau 'en lång' (không xác định số ít), cần danh từ 'kust' (bờ biển) ở dạng cơ bản.

Vi lär oss. Det är en ______ kultur.
'Kultur' (văn hóa) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng hiện tại phân từ 'spännande' (thú vị) không đổi.

Vi väntar. Den ______ tullen kollar oss.
'Tullen' (hải quan) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'stränga'.

Jag bär den. Det är en tung ______.
Sau 'en tung' (không xác định số ít), cần danh từ 'ryggsäck' (ba lô) ở dạng cơ bản.

Båten stannar. Det är ______ liten ö.
'Ö' (hòn đảo) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Kungar bodde här. Det är ett ______ slott.
'Slott' (lâu đài) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'gammalt'.

Vi planerar. Nästa långa ______ blir bra.
Sau 'Nästa långa' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'semester' (kỳ nghỉ) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.
Antal som övat:
404
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.