Grammatik
Antal: 10
0
0

Vi lyssnar. Den ______ guiden berättar.
'Guiden' (hướng dẫn viên) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'duktiga'.

Vi planerar. Nästa långa ______ blir bra.
Sau 'Nästa långa' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'semester' (kỳ nghỉ) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Vi ska åka. ______ dyra biljetterna är köpta.
'Biljetterna' (vé) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Vi talar. Det ______ språket är svårt.
'Språket' (ngôn ngữ) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Vi campar. Det är ett ______ tält.
'Tält' (lều) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

Vi reste. Vi såg ett nytt ______.
Sau 'ett nytt' (không xác định số ít), cần danh từ 'land' (đất nước) ở dạng cơ bản.

Vi längtar. ______ roliga utflykt blir bra.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) och danh từ NGUYÊN THỂ (utflykt).

Vi lär oss. Det är en ______ kultur.
'Kultur' (văn hóa) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng hiện tại phân từ 'spännande' (thú vị) không đổi.

Vi går där. Det ______ torget är känt.
'Torget' (quảng trường) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Det är musik. Det är en rolig ______.
Sau 'en rolig' (không xác định số ít), cần danh từ 'festival' ở dạng cơ bản.
Antal som övat:
588
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.