Grammatik
Antal: 10
0
0

Vi byter inte tider. Vi har ______ gamla schema.
'Samma' (cùng một) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) và danh từ NGUYÊN THỂ (schema).

Jag suddar. Det är ______ litet suddgummi.
'Suddgummi' (cục tẩy) là danh từ giống 'ett'. Dùng mạo từ 'ett' với tính từ 'litet'.

Hon pluggar. Det är en lång ______.
Sau 'en lång' (không xác định số ít), cần danh từ 'utbildning' (sự đào tạo) ở dạng cơ bản.

Jag gillar den. Det är min ______ kurs.
Sau sở hữu cách 'min', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'roliga'. Danh từ 'kurs' giữ nguyên thể.

Skolan är stor. Det är ett nytt ______.
Sau 'ett nytt' (không xác định số ít), cần danh từ 'gymnasium' (trường cấp 3) ở dạng cơ bản.

Slå upp ordet. Här är din tjocka ______.
Sau 'din tjocka' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'ordbok' (từ điển) phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).

Han bestämmer. Den ______ rektorn talar.
'Rektorn' (hiệu trưởng) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'stränga'.

Vi samarbetar. Det är ett svårt ______.
Sau 'ett svårt' (không xác định số ít), cần danh từ 'grupparbete' (làm việc nhóm) ở dạng cơ bản.

Vi sitter ner. Nästa långa ______ börjar.
Sau 'Nästa långa' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'föreläsning' (bài giảng) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Det var svårt. ______ långa provet är klart.
'Provet' (bài kiểm tra) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.
Antal som övat:
477
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.