Grammatik
Antal: 10
0
0

Han läser här. Det är ______ nya student.
'Student' là danh từ giống 'en'. Đại từ sở hữu 'min' dùng cho 'en'. Lưu ý danh từ ở dạng không xác định sau sở hữu cách.

Det ligger i Lund. Det ______ universitetet är känt.
'Universitetet' (trường đại học) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'gamla'.

De vet allt. ______ kloka lärarna undervisar.
'Lärarna' (các giáo viên) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Läs detta. Det är samma gamla ______.
Sau 'samma gamla' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'kursmaterial' (tài liệu khóa học) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Vi måste plugga. Vi har en ______ läxa.
'Läxa' (bài tập về nhà) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'svår'.

Det är tyst här. Det är ett ______ bibliotek.
'Bibliotek' (thư viện) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

Jag suddar. Det är ______ litet suddgummi.
'Suddgummi' (cục tẩy) là danh từ giống 'ett'. Dùng mạo từ 'ett' với tính từ 'litet'.

Det var svårt. ______ långa provet är klart.
'Provet' (bài kiểm tra) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Jag gillar den. Det är min ______ kurs.
Sau sở hữu cách 'min', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'roliga'. Danh từ 'kurs' giữ nguyên thể.

Skolan är stor. Det är ett nytt ______.
Sau 'ett nytt' (không xác định số ít), cần danh từ 'gymnasium' (trường cấp 3) ở dạng cơ bản.
Antal som övat:
798
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.