Grammatik
Antal: 10
0
0

Klubben växer. De nya ______ är välkomna.
Sau 'de nya' (xác định số nhiều), cần danh từ 'medlemmarna' (thành viên) ở dạng xác định số nhiều.

Vi ska fiska. Vi har ______ långa fiskespön.
'Fiskespön' (cần câu cá) là danh từ số nhiều (ett-ord). 'Två' (hai) là từ chỉ số lượng phù hợp.

Jag betalar. Den ______ medlemsavgiften är hög.
'Medlemsavgiften' (phí thành viên) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'dyra'.

Vi ska gå. Här är en ______ biobiljett.
'Biobiljett' (vé xem phim) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'dyr'.

Han spelar bra. ______ gamla gitarren låter fint.
'Gitarren' (cây đàn ghi-ta) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

De vinner ofta. ______ bästa laget är här.
'Laget' (đội bóng) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Jag ska fota. Det är ______ ny kamera.
'Kamera' (máy ảnh) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Titta här. Det fina ______ är på dig.
Sau 'det fina' (xác định), cần danh từ 'fotot' (bức ảnh) ở dạng xác định số ít.

Vi kastar tärning. Det är ett roligt ______.
Sau 'ett roligt' (không xác định số ít), cần danh từ 'sällskapsspel' (trò chơi cờ bàn) ở dạng cơ bản.

Hon målar tavlor. Hon har ______ målarpenslar.
'Målarpenslar' (cọ vẽ) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'smala'.
Antal som övat:
336
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.