Grammatik
Antal: 10
0
0

Det är kallt. Det är en ______ vinter.
'Vinter' (mùa đông) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'kall'.

Nu är det tyst. Det ______ ögonblicket är kort.
'Ögonblicket' (khoảnh khắc) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'sista'.

Vi har bråttom. Det är ______ kort minut.
'Minut' (phút) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Vi jobbar hårt. Den ______ vardagen är stressig.
'Vardagen' (ngày thường) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'gråa'.

Vi vaknar tidigt. Den ______ morgonen är ljus.
'Morgonen' (buổi sáng) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'tidiga'.

Tiden går. Det har gått många ______.
Sau 'många' (nhiều), cần danh từ 'årstider' (mùa) ở dạng số nhiều không xác định.

Vi har en plan. Det ______ schemat är klart.
'Schemat' (lịch trình) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Klockan tickar. Det har gått ______ sekunder.
'Sekunder' (giây) là danh từ số nhiều. 'Två' (hai) là từ chỉ số lượng phù hợp.

Solen skiner. Det är en ______ sommar.
'Sommar' (mùa hè) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'varm'.

Det var länge sedan. ______ förra seklet var svårt.
'Seklet' (thế kỷ) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.
Antal som övat:
347
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.