top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Hon pratar tyst. Det är ______ liten mun.

'Mun' (miệng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Han stötte i bordet. Han har en ond ______.

Sau 'en ond', cần danh từ 'armbåge' (khuỷu tay) ở dạng cơ bản.

Han fick en boll i ansiktet. Det är ett brutet ______.

Sau 'ett brutet', cần danh từ 'näsben' (xương mũi) ở dạng cơ bản.

Hon använder läppstift. De är två röda ______.

Sau 'två röda' (số nhiều), cần danh từ 'läpp' (môi) ở dạng số nhiều không xác định 'läppar'.

Han föll igår. Han har ett ______ knä.

'Knä' (đầu gối) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'skadat'.

Han borstar dem. Han har ______ vita tänder.

'Tänder' (răng) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Han bär tungt. Han har ______ stark rygg.

'Rygg' (lưng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Hon sjunger högt. Hon har en ______ hals.

'Hals' (cổ/họng) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'tjock'.

Titta på honom. ______ långa näsan är röd.

'Näsan' (cái mũi) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Han har ont. Han masserar sin stela ______.

Sau 'sin stela' (sở hữu + tính từ xác định), cần danh từ 'axel' (vai) ở dạng cơ bản.

Antal som övat:

725

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page