Grammatik
Antal: 10
0
0

Han klipper sig. Han har ______ kort hår.
'Hår' (tóc) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'kort' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Han är snäll. Det ______ hjärtat slår.
'Hjärtat' (trái tim) là danh từ xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm 'a' thành 'goda'.

Han tränar varje dag. Han har en ______ kropp.
'Kropp' (cơ thể) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'stark'.

Titta på honom. ______ långa näsan är röd.
'Näsan' (cái mũi) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Han går långt. Han har ______ trötta fötter.
'Fötter' (bàn chân) là danh từ số nhiều. 'Två' (hai) chỉ số lượng chính xác.

Han bär tungt. Han har ______ stark rygg.
'Rygg' (lưng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Hon sjunger högt. Hon har en ______ hals.
'Hals' (cổ/họng) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'tjock'.

Han ramlade framåt. Han slog sin spetsiga ______.
Sau 'sin spetsiga', cần danh từ 'haka' (cằm) ở dạng cơ bản.

Han föll igår. Han har ett ______ knä.
'Knä' (đầu gối) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'skadat'.

Han hör dåligt. Det är ett ______ öra.
'Öra' (tai) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'rött'.
Antal som övat:
463
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.