Grammatik
Antal: 10
0
0

Pappa vilar. Han sitter i en skön ______.
Sau 'en skön' (không xác định số ít), cần danh từ 'fåtölj' (ghế bành) ở dạng cơ bản.

Bilen står inne. Det är ett stort ______.
Sau 'ett stort' (không xác định số ít), cần danh từ 'garage' ở dạng cơ bản.

Vi går ute. De fina ______ blommar.
Sau 'de fina' (xác định số nhiều), danh từ 'trädgård' (vườn) phải ở dạng xác định số nhiều 'trädgårdarna'.

Huset är ljust. Det har ______ stora fönster.
'Fönster' (cửa sổ) là danh từ số nhiều (ett-ord). Cần từ chỉ số lượng 'två' (hai) hoặc lượng từ số nhiều.

De är rika. De köpte en stor ______.
Sau 'en stor' (không xác định số ít), cần danh từ 'villa' (biệt thự) ở dạng cơ bản.

Vi tittar på TV. Det är ______ mjuk soffa.
'Soffa' (ghế sofa) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Vi äter middag. Det är ______ stort bord.
'Bord' (cái bàn) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'stort' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Jag ser dörren. Den ______ dörren är stängd.
'Dörren' là xác định giống 'en'. Tính từ đứng sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'bruna'.

Tiden går. Det är en ______ klocka.
'Klocka' (đồng hồ) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'rund'.

Jag behöver sitta. Det är ______ bekväm stol.
'Stol' (cái ghế) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.
Antal som övat:
340
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.