top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Konflikthärd

Điểm nóng xung đột. Từ ghép kết thúc bằng 'härd' (ổ/lõi) mang giống En.

Pakt

Hiệp ước (Pakt) là từ En.

Beslut

Quyết định. Các danh từ có tiền tố be- thường là Ett.

Förhandling

Cuộc đàm phán. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Ambassad

Đại sứ quán (Ambassad) là từ En.

Biståndsprojekt

Dự án viện trợ. Từ ghép kết thúc bằng 'projekt' mang giống Ett.

Undantag

Ngoại lệ. Từ ghép kết thúc bằng 'tag' mang giống Ett.

Organisation

Tổ chức. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ion luôn là En.

Asyl

Sự tị nạn (Asyl) là từ En.

Världsekonomi

Kinh tế thế giới. Từ ghép kết thúc bằng 'ekonomi' (đuôi -i) mang giống En.

Antal som övat:

609

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page