Grammatik
Antal: 10
0
0

Ombud
Người đại diện. Ngoại lệ quan trọng: Chỉ người nhưng mang giống Ett.

Mål
Vụ án (Mål) là từ Ett. (Ví dụ: Ett brottmål - Vụ án hình sự).

Brott
Tội phạm / Tội ác (Brott) là một từ Ett cơ bản.

Beslag
Sự tịch thu. Từ ghép với gốc 'slag' mang giống Ett.

Rättegång
Phiên tòa. Từ ghép kết thúc bằng 'gång' mang giống En.

Uppgift
Thông tin / Nhiệm vụ (Uppgift) là từ En.

Bedrägeri
Sự lừa đảo. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -eri thường là Ett.

Juristfirma
Công ty luật. Từ ghép kết thúc bằng 'firma' (đuôi -a) mang giống En.

Fånge
Tù nhân (Fånge). Từ chỉ người thường dùng En.

Rättsfall
Vụ việc pháp lý. Từ ghép kết thúc bằng 'fall' mang giống Ett.
Antal som övat:
363
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.