top of page
Grammatik
Antal: 10
0
0

Avtal
Hợp đồng (Avtal) là từ Ett.

Arbetslöshetsförsäkring
Bảo hiểm thất nghiệp. Tất cả danh từ kết thúc bằng -ing luôn là En.

Bank
Ngân hàng (Bank) là từ En.

Ränta
Lãi suất (Ränta). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Arbetslöshet
Sự thất nghiệp. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -het luôn là En.

Strategi
Chiến lược (Strategi) là từ En.

Marknad
Thị trường (Marknad) là từ En.

Valutakursen
Tỷ giá hối đoái (dạng xác định). Từ gốc 'kurs' mang giống En.

Möte
Cuộc họp (Möte). Danh từ kết thúc bằng -e thường là Ett.

Kund
Khách hàng (Kund). Từ chỉ người luôn dùng En.
Antal som övat:
431
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page