top of page
Grammatik
Antal: 10
0
0

Utgift
Chi phí (Utgift) là từ En.

Kundtjänsten
Dịch vụ khách hàng (dạng xác định). Từ gốc 'tjänst' mang giống En.

Årsredovisning
Báo cáo thường niên. Tất cả danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Industri
Công nghiệp (Industri). Từ mượn kết thúc bằng -i thường là En.

Skatt
Thuế (Skatt) là từ En.

Konkurs
Phá sản (Konkurs) là từ En.

Bolag
Công ty (Bolag) là từ Ett cơ bản trong kinh doanh.

Handelsbalans
Cán cân thương mại. Từ ghép kết thúc bằng 'balans' mang giống En.

Förlust
Thua lỗ (Förlust) là từ En.

Aktie
Cổ phiếu (Aktie) là từ En.
Antal som övat:
460
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page