Grammatik
Antal: 10
0
0

Medborgare
Công dân. Từ chỉ người kết thúc bằng -are luôn dùng En.

Skattepengar
Dạng số nhiều. Từ gốc 'peng' (tiền xu/tiền) mang giống En.

Journal
Hồ sơ bệnh án / Nhật ký (Journal) là từ En.

Tjänsteman
Công chức. Ghép với 'man' (người) luôn là En.

Blankett
Mẫu đơn (Blankett) là từ En.

Medborgarskap
Quốc tịch. Ngoại lệ quan trọng: Dù đuôi -skap thường là En, nhưng từ này là Ett.

Hälsokontroller
Dạng số nhiều. Từ gốc 'kontroll' (sự kiểm tra) mang giống En.

Vårdbehov
Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'behov' (nhu cầu).

Vaccination
Việc tiêm chủng. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ion luôn là En.

Myndighet
Cơ quan chính quyền. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -het luôn là En.
Antal som övat:
790
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.