top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Arbetsuppgifter

Dạng số nhiều. Từ gốc 'uppgift' (nhiệm vụ) mang giống En.

Språk

Ngôn ngữ (Språk) là từ Ett cơ bản.

Torg

Quảng trường (Torg) là từ Ett.

Resesällskap

Bạn đồng hành. Từ ghép kết thúc bằng 'sällskap' mang giống Ett.

Vana

Thói quen (Vana). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Flyg

Chuyến bay (Flyg) là từ Ett.

Äventyr

Cuộc phiêu lưu (Äventyr) là từ Ett.

Invånare

Cư dân. Các từ kết thúc bằng -are chỉ người luôn là En.

Landskap

Phong cảnh. Ngoại lệ: hầu hết từ đuôi -skap là En, nhưng 'landskap' lại là Ett.

Tidtabeller

Dạng số nhiều. Từ gốc 'tabell' (bảng) mang giống En.

Antal som övat:

414

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page