top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Studentlägenhet

Căn hộ sinh viên. Từ ghép kết thúc bằng đuôi -het luôn là En.

Kurs

Khóa học (Kurs) là từ En.

Tentamen

Kỳ thi đại học (Tentamen) là từ En.

Närvaro

Sự có mặt / Chuyên cần (Närvaro) là từ En.

Prov

Bài kiểm tra (Prov) là một từ Ett rất phổ biến trong trường học.

Utbildningsplan

Kế hoạch đào tạo. Từ ghép kết thúc bằng 'plan' mang giống En.

Anställningsavtal

Hợp đồng lao động. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'avtal'.

Betyg

Điểm số (Betyg) là từ Ett.

Penna

Cái bút (Penna). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Provtider

Dạng số nhiều. Từ gốc 'tid' (thời gian) mang giống En.

Antal som övat:

395

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page