top of page
Grammatik
Antal: 10
0
0

Bagare
Thợ làm bánh (Bagare). Hậu tố -are chỉ người luôn mang giống En.

Artist
Nghệ sĩ (Artist). Từ chỉ người luôn dùng En.

Sångare
Ca sĩ (Sångare). Hậu tố -are chỉ người luôn mang giống En.

Vakt
Bảo vệ (Vakt). Từ chỉ người luôn dùng En.

Lärare
Giáo viên (Lärare). Hậu tố -are chỉ người luôn mang giống En.

Psykolog
Nhà tâm lý học (Psykolog). Từ chỉ người luôn dùng En.

Revisor
Kiểm toán viên (Revisor). Từ chỉ người luôn dùng En.

Ingenjör
Kỹ sư (Ingenjör). Hậu tố -ör chỉ nghề nghiệp luôn là En.

Polis
Cảnh sát (Polis). Từ chỉ người luôn dùng En.

Forskare
Nhà nghiên cứu (Forskare). Hậu tố -are chỉ người luôn mang giống En.
Antal som övat:
406
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page