top of page
Grammatik
Antal: 10
0
0

Cykelvägar
Dạng số nhiều. Từ gốc 'väg' (con đường) mang giống En.

Färja
Phà (Färja). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Tåg
Tàu hỏa (Tåg) là từ Ett cơ bản thường gặp.

Station
Nhà ga (Station). Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ion luôn là En.

Cykelhjälm
Từ ghép kết thúc bằng 'hjälm' (mũ bảo hiểm) mang giống En.

Resa
Chuyến đi (Resa). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Tågbiljett
Từ ghép kết thúc bằng 'biljett' (vé) mang giống En.

Spår
Đường ray / Dấu vết (Spår) là từ Ett.

Cykel
Xe đạp (Cykel) là từ En.

Moped
Xe máy điện / Xe đạp máy (Moped) là từ En.
Antal som övat:
471
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page