Grammatik
Antal: 10
0
0

Köp
Việc mua hàng (Köp). Các danh từ ngắn gọn chỉ hành động/sự việc thường là Ett.

Provhytt
Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'hytt' (cabin/buồng).

Extrapriser
Dạng số nhiều. Từ gốc là 'extrapris' kết thúc bằng 'pris' mang giống Ett.

Sedel
Tiền giấy (Sedel) là từ En.

Expedit
Nhân viên bán hàng (Expedit) là người -> Dùng En.

Lager
Kho hàng (Lager) là từ Ett.

Varukorg
Giỏ hàng. Từ ghép kết thúc bằng 'korg' nên mang giống En.

Papperskassar
Dạng số nhiều. Từ gốc là 'papperskasse' kết thúc bằng 'kasse' mang giống En.

Provrum
Phòng thử đồ. Từ ghép kết thúc bằng 'rum' (căn phòng) nên mang giống Ett.

Kort
Thẻ (Kort) là từ Ett cơ bản.
Antal som övat:
465
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.