Grammatik
Antal: 10
0
0

Hylla
Cái kệ (Hylla). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Kasse
Túi xách hàng (Kasse) là từ En.

Parkeringsplats
Từ ghép kết thúc bằng 'plats' (chỗ/nơi chốn) mang giống En.

Extrapriser
Dạng số nhiều. Từ gốc là 'extrapris' kết thúc bằng 'pris' mang giống Ett.

Affär
Cửa hàng/Tiệm (Affär) là từ En.

Påse
Túi nilon/nhỏ (Påse). Rất nhiều vật dụng mang giống En.

Köp
Việc mua hàng (Köp). Các danh từ ngắn gọn chỉ hành động/sự việc thường là Ett.

Garanti
Bảo hành. Các từ vay mượn kết thúc bằng -i (garanti, industri) thường là En.

Säljare
Người bán. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -are chỉ người luôn là En.

Medlemskort
Từ ghép kết thúc bằng 'kort' (thẻ) nên mang giống Ett.
Antal som övat:
713
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.