top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Prislapp

Nhãn giá. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'lapp' (mẩu giấy).

Medlemskort

Từ ghép kết thúc bằng 'kort' (thẻ) nên mang giống Ett.

Matlista

Danh sách đồ ăn. Từ ghép kết thúc bằng 'lista' (đuôi -a) nên mang giống En.

Expedit

Nhân viên bán hàng (Expedit) là người -> Dùng En.

Kundvagn

Từ ghép kết thúc bằng 'vagn' nên mang giống En.

Storlek

Kích cỡ (Storlek) là từ En.

Reapriser

Dạng số nhiều. Từ gốc là 'reapris' kết thúc bằng 'pris' mang giống Ett.

Provhytt

Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'hytt' (cabin/buồng).

Mataffär

Từ ghép kết thúc bằng 'affär' nên mang giống En.

Lager

Kho hàng (Lager) là từ Ett.

Antal som övat:

786

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page