top of page
Grammatik
Antal: 10
0
0

Tunga
Lưỡi (Tunga). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Armbåge
Khuỷu tay. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'båge' (cung/đường vòng).

Hand
Bàn tay (Hand) là từ En.

Läpp
Môi (Läpp) là từ En.

Arm
Cánh tay (Arm) là từ En.

Öga
Mắt (Öga). Đây là ngoại lệ từ Ett mang tính kinh điển, bắt buộc phải nhớ.

Hår
Tóc / Lông (Hår) là từ Ett.

Ben
Chân / Xương (Ben). Đây là một từ Ett cơ bản rất quan trọng.

Öra
Tai (Öra). Cùng với 'öga', đây là từ Ett rất quan trọng.

Rygg
Lưng (Rygg) là từ En.
Antal som övat:
672
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page