top of page
Grammatik
Antal: 10
0
0

Lever
Gan (Lever) là từ En.

Axel
Vai (Axel) là từ En.

Öga
Mắt (Öga). Đây là ngoại lệ từ Ett mang tính kinh điển, bắt buộc phải nhớ.

Hals
Cổ (Hals) là từ En.

Långfinger
Từ ghép với 'finger' (ngón tay) mang giống Ett.

Haka
Cằm (Haka). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Ben
Chân / Xương (Ben). Đây là một từ Ett cơ bản rất quan trọng.

Tand
Răng (Tand) là từ En.

Mage
Bụng (Mage). Từ kết thúc bằng -e thường là Ett, nhưng mage là ngoại lệ dùng En.

Mun
Miệng (Mun) là từ En.
Antal som övat:
699
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page