top of page
Grammatik
Antal: 10
0
0

Slips
Cà vạt (Slips) là từ En.

Mössa
Các danh từ kết thúc bằng -a (Mössa) hầu hết là En.

Rock
Áo khoác dài (Rock) là từ En.

Kalsonger
Thường dùng ở số nhiều, nhưng dạng số ít là 'en kalsong' -> Dùng En.

Väska
Các danh từ kết thúc bằng -a (Väska) hầu hết là En.

Hatt
Mũ có vành (Hatt) là từ En.

Halsduk
Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'duk' (khăn vải).

Handske
Găng tay (Handske) là từ En.

BH
Áo lót nữ (viết tắt của behå) là từ En.

Keps
Từ mượn tiếng Anh (caps), phần lớn từ mượn loại này là En.
Antal som övat:
561
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page