Grammatik
Antal: 10
0
0

Vi skrev på. Det är ett ______ kontrakt.
'Kontrakt' (hợp đồng) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'ny' thêm 'tt' thành 'nytt'.

Han sjunger bra. Den ______ artisten uppträder.
'Artisten' (nghệ sĩ) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'kända'.

Han bestämmer. ______ stränga chefen talar.
'Chefen' (sếp) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

De undervisar. De ______ lärarna förklarar.
'Lärarna' (giáo viên) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'kloka'.

Kläderna är snygga. Den kända ______ ritar.
Sau 'den kända' (xác định), cần danh từ 'designer' ở dạng xác định số ít 'designern'.

Brödet doftar. De ______ bagarna bakar.
'Bagarna' (thợ làm bánh) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'tidiga'.

Han är glad. Han har ______ nytt jobb.
'Jobb' (công việc) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'nytt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Vi pausar nu. Det är ______ liten rast.
'Rast' (giờ nghỉ) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

De tar bilder. De är många ______.
Sau 'många' (nhiều), cần danh từ 'fotograf' (nhiếp ảnh gia) ở dạng số nhiều không xác định 'fotografer'.

De odlar mat. De är ______ duktiga bönder.
'Bönder' (nông dân) là danh từ số nhiều. 'Två' (hai) là từ chỉ số lượng phù hợp.
Antal som övat:
345
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.